Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tontina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tonˈtina/
Nghĩa chính
1
Hàng tấn
danh từ
tontine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tontina
Dạng gốc
(base form)
tontina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tontine
Lối chơi họ
AI
1
Hàng tấn
1
Hàng tấn
1
Hàng tấn