Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tomar las armas
Nghĩa chính
1
Cầm vũ khí
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arm
Cầm vũ khí, vũ trang
Xuất hiện ở từ khác
armas
kết hợp
cầm vũ khí, vũ trang chiến đấu
AI
1
Cầm vũ khí
1
Cầm vũ khí
1
Cầm vũ khí