Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tomar la mano
Nghĩa chính
1
Nắm tay
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hold hands
Nắm tay
grasp
Sự nắm chặt, cái nắm tay, sự kìm kẹp
Ví dụ
Él
me
tomó
la
mano
al
cruzar
la
calle
.
Anh ấy nắm tay tôi khi sang đường.
Xuất hiện ở từ khác
tomar
kết hợp
nắm tay
AI
1
Nắm tay
1
Nắm tay
1
Nắm tay