Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tomar el sol
Nghĩa chính
1
Tắm nắng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sunbathe
Tắm nắng
bask
Tắm nắng, sưởi ấm
sunbath
Tắm nắng
Xuất hiện ở từ khác
sun
Tiếng Anh
tương đương
sol
kết hợp
tắm nắng
AI
1
Tắm nắng
1
Tắm nắng
1
Tắm nắng