tomacorriente
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tomakoˈrjente/
Nghĩa chính
- Ổ cắmdanh từsocket
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tomacorrienteDạng gốc (base form)
- tomacorrientesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- tomađồng nghĩaTừ thường dùng ở Mỹ Latinh cho ổ cắm, nhất là ổ trên tường.