Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
togolés
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/toɡoˈles/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Togo
tính từ
Togolese
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
togolés
Dạng gốc
(base form)
togol
esas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
togol
eses
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
togol
esa
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Tiếng Togo
Tiếng Togo
Togolese
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Togolese
Của, từ, hoặc liên quan đến Togo hoặc người dân ở đó
AI
1
Tiếng Togo
1
Tiếng Togo
1
Tiếng Togo