Dịch

togolés

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/toɡoˈles/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Togotính từTogolese

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. togolésDạng gốc (base form)
  2. togolesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. togolesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. togolesaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Togo
  1. Togolese

AI