tofu
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtofu/
Nghĩa chính
- Đậu phụ, đậu hũdanh từtofu
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tofuDạng gốc (base form)
- tofusSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thích đậu phụ không?
- .Cho đậu phụ vào và rán cho vàng đều.
- , .Cô ấy ăn chay nên đã ăn đậu phụ thay vì gà tây.