tocante
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chỉ được sử dụng trong một số cụm từ kết nốitính từOnly used in a handful of connecting phrases
- Chạm vàotính từtouching
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tocanteDạng gốc (base form)
- tocantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en lo tocante agiới từ | giới từ | Về phần, đề cập đến |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh