Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tocólogo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bác sĩ sản khoa
danh từ
obstetrician
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tocólogo
Dạng gốc
(base form)
tocólogo
s
Số nhiều
(plural)
tocólog
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tocólog
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
obstetrician
Thầy thuốc khoa sản, bác sĩ khoa sản
AI
1
Bác sĩ sản khoa
1
Bác sĩ sản khoa
1
Bác sĩ sản khoa