Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tobera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/toˈbeɾa/
Nghĩa chính
1
Vòi phun
danh từ
nozzle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tobera
Dạng gốc
(base form)
tobera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
嘴
zuǐ
Đầu phun, vòi phun
Tiếng Anh
nozzle
Vòi phun
AI
1
Vòi phun
1
Vòi phun
1
Vòi phun