Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dây thừng
danh từ
rope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toa
Dạng gốc
(base form)
toa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
索
suǒ
Dây thừng, dây chão
Tiếng Anh
rope
Dây chão
AI
1
Dây thừng
1
Dây thừng
1
Dây thừng