Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tlecuil
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tleˈkwil/
Nghĩa chính
1
Lò than
danh từ
brazier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tlecuil
Dạng gốc
(base form)
tlecuil
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brasero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brazier
Thợ làm đồ đồng
AI
1
Lò than
1
Lò than
1
Lò than