Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tixotropía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính xúc biến
danh từ
thixotropy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tixotropía
Dạng gốc
(base form)
tixotropía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thixotropy
Giảm độ nhớt khi tăng lực cắt
AI
1
Tính xúc biến
1
Tính xúc biến
1
Tính xúc biến