Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titulado
A2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/tituˈlado/
Nghĩa chính
1
Có tiêu đề
tính từ
titled
2
Chủ sở hữu quyền sở hữu
danh từ
titleholder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
titulado
Dạng gốc
(base form)
titulad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
titulado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
titulad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
titled
Có tước danh
titleholder
Người sở hữu một cấp bậc hoặc danh hiệu
AI
1
Có tiêu đề
2
Chủ sở hữu quyền sở hữu
1
Có tiêu đề
2
Chủ sở hữu quyền sở hữu
1
Có tiêu đề
2
Chủ sở hữu quyền sở hữu