titulación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/titulaˈsjon/
Nghĩa chính
- Trình độ chuyên môndanh từqualification
- Chuẩn độdanh từtitration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- titulaciónDạng gốc (base form)
- titulacionesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc titulaciónXuất hiện ở từ khác
- títulođồng nghĩaTên chính thức của văn bằng hoặc chương trình chuyên môn mà người học đã hoàn thành.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trình độ chuyên môn