Dịch

titulación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/titulaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Trình độ chuyên môndanh từqualification
  2. Chuẩn độdanh từtitration

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. titulaciónDạng gốc (base form)
  2. titulacionesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc titulación

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI