Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titubeo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tituˈbeo/
Nghĩa chính
1
Do dự
danh từ
hesitation
2
Nói lắp
danh từ
stutter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
titubeo
Dạng gốc
(base form)
titubeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hesitation
Ngập ngừng
stutter
Nói lắp, nói ngọng
AI
1
Do dự
2
Nói lắp
1
Do dự
2
Nói lắp
1
Do dự
2
Nói lắp