Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tisular
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô
tính từ
tissue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tisular
Dạng gốc
(base form)
tisular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
组织
zǔ zhī
Mô
Tiếng Anh
tissue
Mô
AI
1
Mô
1
Mô
1
Mô