Dịch

tisular

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Môtính từtissue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tisularDạng gốc (base form)
  2. tisularesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI