Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tisana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tiˈsana/
Nghĩa chính
1
Trà thảo dược tisane
danh từ
herbal tea, tisane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tisana
Dạng gốc
(base form)
tisana
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
tea
Tiếng Anh
tương đương
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
infusión
yuyo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
herbal tea
Loại đồ uống được làm bằng cách pha chủ yếu là lá (và đôi khi là hoa, rễ hoặc thân) của các loại thảo mộc hoặc thực vật khác, thường không bao gồm trà thật (Camellia sinensis)
AI
1
Trà thảo dược tisane
1
Trà thảo dược tisane
1
Trà thảo dược tisane