Dịch

tisana

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tiˈsana/

Nghĩa chính

  1. Trà thảo dược tisanedanh từherbal tea, tisane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tisanaDạng gốc (base form)
  2. tisanasSố nhiều (plural)

AI