Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tirso
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtiɾso/
Nghĩa chính
1
Cỏ xạ hương
danh từ
thyrsus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tirso
Dạng gốc
(base form)
tirso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thyrsus
Cây trượng có trang trí hình nón trên đầu, được Bacchus hoặc những người theo ông mang theo
AI
1
Cỏ xạ hương
1
Cỏ xạ hương
1
Cỏ xạ hương