Dịch

tirso

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtiɾso/

Nghĩa chính

  1. Cỏ xạ hươngdanh từthyrsus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tirsoDạng gốc (base form)
  2. tirsosSố nhiều (plural)

AI