Dịch

tiquete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Védanh từticket

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiqueteDạng gốc (base form)
  2. tiquetesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI