Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tiquete
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vé
danh từ
ticket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiquete
Dạng gốc
(base form)
tiquete
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Haití
tiene
aprobado
el
tiquete
para
la
siguiente
fase
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
票
piào
Vé
Tiếng Anh
ticket
Vé, vé vào cửa
AI
1
Vé
1
Vé
1
Vé