Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tipeo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tiˈpeo/
Nghĩa chính
1
Đánh máy
danh từ
typing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tipeo
Dạng gốc
(base form)
tipeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
typing
Sự đánh máy
Ví dụ
Algunos
de
sus
seguidores
apoyaron
el
planteamiento
,
mientras
que
otros
lo
consideraron
un
error
de
tipeo
.
AI
1
Đánh máy
1
Đánh máy
1
Đánh máy