Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tintóreo
tính từ
(adjective)
/tinˈtoɾeo/
Nghĩa chính
1
Thuốc nhuộm
tính từ
tinctorial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tintóreo
Dạng gốc
(base form)
tintóre
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tintóreo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tintóre
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
颜色
yán sè
Thuốc nhuộm, phẩm nhuộm
Tiếng Anh
tinctorial
Thuốc nhuộm
AI
1
Thuốc nhuộm
1
Thuốc nhuộm
1
Thuốc nhuộm