Dịch

tinctorial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuốc nhuộmtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to tincture (dye or colour)

Họ từ (word family)

cùng gốc tinctorial

Ví dụ

  • cây cho thuốc nhuộm

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI