tinga
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtinɡa/
Nghĩa chính
- Một món ăn đặc trưng của Mexico được làm từ thịt vụndanh từa typical Mexican dish made with shredded meat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tingaDạng gốc (base form)
- tingasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tingaTừ liên quan (related word)