Dịch

tinga

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtinɡa/

Nghĩa chính

  1. Một món ăn đặc trưng của Mexico được làm từ thịt vụndanh từa typical Mexican dish made with shredded meat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tingaDạng gốc (base form)
  2. tingasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc tinga

AI