tinción
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tinˈsjon/
Nghĩa chính
- Nhuộm màudanh từstaining
- Nhuộmdanh từdyeing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tinciónDạng gốc (base form)
- tincionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tinción de Gram | Nhuộm gram |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh