Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timing
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtaimin/
Nghĩa chính
1
Thời điểm (thời điểm xảy ra chuyện gì đó)
danh từ
timing (time when something happens)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
timing
Khả năng tính toán thời gian
AI
1
Thời điểm (thời điểm xảy ra chuyện gì đó)
1
Thời điểm (thời điểm xảy ra chuyện gì đó)
1
Thời điểm (thời điểm xảy ra chuyện gì đó)