Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
time-sharing
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chia sẻ thời gian
danh từ
time-sharing
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
time-sharing
Việc nhiều người cùng sở hữu hoặc cho thuê một tài sản và những người này chỉ có thể sử dụng tài sản đó trong những khoảng thời gian nhất định hàng năm hoặc cách năm
AI
1
Chia sẻ thời gian
1
Chia sẻ thời gian
1
Chia sẻ thời gian