Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
timalí
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim bập bẹ (chim)
danh từ
babbler (bird)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
timalí
Dạng gốc
(base form)
timalí
es
Số nhiều
(plural)
timalí
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
babbler
Ai đó lảm nhảm
AI
1
Chim bập bẹ (chim)
1
Chim bập bẹ (chim)
1
Chim bập bẹ (chim)