Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tilapia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tiˈlapja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cá rô phi
danh từ
tilapia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tilapia
Dạng gốc
(base form)
tilapia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tilapia
Cá rô phi
AI
1
Cá rô phi
1
Cá rô phi
1
Cá rô phi