tifoidea
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh thương hàndanh từtyphoid, typhoid fever
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tifoideaDạng gốc (base form)
- tifoideasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fiebre tifoideadanh từ | danh từ | Thương hàn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh