Dịch

tifoidea

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh thương hàndanh từtyphoid, typhoid fever

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tifoideaDạng gốc (base form)
  2. tifoideasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fiebre tifoideadanh từThương hàn

Ngôn ngữ khác

AI