tierras altas
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Dạng gốc:tierra altaVùng đất cao (vị trí thuận lợi hoặc có thể phòng thủ)
Nghĩa chính
- Vùng cao, cao nguyêndanh từhighlands
- Các vùng đất cao, các cao nguyêndanh từplural of tierra alta
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tierras altas centrales | Vùng cao nguyên trung tâm | |
| tierra altadanh từ | danh từ | Vùng đất cao (vị trí thuận lợi hoặc có thể phòng thủ) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh