Dịch

tierras altas

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Dạng gốc:tierra altaVùng đất cao (vị trí thuận lợi hoặc có thể phòng thủ)

Nghĩa chính

  1. Vùng cao, cao nguyêndanh từhighlands
  2. Các vùng đất cao, các cao nguyêndanh từplural of tierra alta

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

tierras altas centralesVùng cao nguyên trung tâm
tierra altadanh từVùng đất cao (vị trí thuận lợi hoặc có thể phòng thủ)

Ngôn ngữ khác

AI