Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tiempo presente
Nghĩa chính
1
Thì hiện tại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
present tense
Thì hiện tại
present
Thì hiện tại
Ví dụ
La
acción
ocurre
en
tiempo
presente
.
Hành động xảy ra ở thì hiện tại.
Xuất hiện ở từ khác
tiempo
kết hợp
thì hiện tại
AI
1
Thì hiện tại
1
Thì hiện tại
1
Thì hiện tại