Dịch

texano

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/teˈxano/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Texastính từTexan
  2. Quần Texas, được làm từ vải serge de Nîmes dàydanh từTexan trousers, made from heavy serge de Nîmes cloth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. texanoDạng gốc (base form)
  2. texanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. texanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. texanaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Texas
  1. Texan

Ngôn ngữ khác

AI