texano
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/teˈxano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Texastính từTexan
- Quần Texas, được làm từ vải serge de Nîmes dàydanh từTexan trousers, made from heavy serge de Nîmes cloth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Texas
- Texan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh