Dịch

tetrápodo

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/teˈtɾapodo/

Nghĩa chính

  1. Bốn chân (vật có bốn chân)danh từtetrapod (thing with four feet)
  2. Bốn chân (có bốn chân)tính từtetrapod (having four feet)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tetrápodoDạng gốc (base form)
  2. tetrápodasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tetrápodosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tetrápodaGiống cái (feminine)

AI