testicular
C1tính từ (adjective)
/testikuˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Tinh hoàntính từtesticular
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- testicularDạng gốc (base form)
- testicularesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| torsión testicular | Xoắn tinh hoàn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh