tesis
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtesis/nguồn
Nghĩa chính
- Luận văn, luận án, luận điểmdanh từthesis
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| defender la tesis | Bảo vệ luận văn | |
| director de tesis | Người hướng dẫn luận văn | |
| escribir una tesis | Viết luận văn | |
| tema de tesis | Đề tài luận văn | |
| tesis doctoral | Luận án tiến sĩ | |
| tesis de doctorado | Luận án tiến sĩ |
Ví dụ
- .Bây giờ tôi muốn đưa ra một luận điểm trái ngược.
- ¿ ?Chủ đề luận văn của bạn đã được quyết định chưa?
- .Cô ấy đã nghiên cứu về các loại bệnh để làm luận văn.
Họ từ (word family)
cùng gốc tesisNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh