Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tesista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/teˈsista/
Nghĩa chính
1
Người viết luận văn
danh từ
thesis writer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tesista
Dạng gốc
(base form)
tesista
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người viết luận văn
1
Người viết luận văn
1
Người viết luận văn