Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teseracto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối teseract
danh từ
tesseract
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teseracto
Dạng gốc
(base form)
teseracto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tesseract
Sự tương tự bốn chiều của một khối lập phương; một hình đa giác 4D được giới hạn bởi tám hình khối (tương tự như cách một hình khối được giới hạn bởi sáu hình vuông)
AI
1
Khối teseract
1
Khối teseract
1
Khối teseract