terminología
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/teɾminoloˈxia/nguồn
Nghĩa chính
- Thuật ngữdanh từterminology
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terminologíaDạng gốc (base form)
- terminologíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estudiar la terminología | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- languageTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc terminologíaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Thuật ngữ của cuốn sách này khá phức tạp.