Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terminantemente
C1
trạng từ
(adverb)
/teɾmiˌnanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Dứt khoát, nghiêm túc
trạng từ
decisively, categorically, definitely, strictly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decisively
Kiên định, dứt khoát
AI
1
Dứt khoát
1
Dứt khoát
1
Dứt khoát