Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tepe
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtepe/
Nghĩa chính
1
Mảnh cỏ
danh từ
piece of sod
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tepe
Dạng gốc
(base form)
tepe
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tepe
tepe
lcúa
Dermophis mexicanus, giun giun đào hang Mexico
danh từ
tepe
amate
Sung cuống lá (Ficus petiolaris)
danh từ
tepe
siano
Ai đó được hưởng lợi từ TPS (trạng thái được bảo vệ tạm thời)
danh từ
tepe
camote
Thịt nướng (Dioscorea composita)
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Mảnh cỏ
1
Mảnh cỏ
1
Mảnh cỏ