Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tepeamate
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tepeaˈmate/
Nghĩa chính
1
Sung cuống lá (Ficus petiolaris)
danh từ
petiolate fig (Ficus petiolaris)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tepeamate
Dạng gốc
(base form)
tepeamate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sung cuống lá (Ficus petiolaris)
1
Sung cuống lá (Ficus petiolaris)
1
Sung cuống lá (Ficus petiolaris)