Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teorizante
tính từ
(adjective)
/teoɾiˈθante/
Nghĩa chính
1
Lý luận
tính từ
theorizing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teorizante
Dạng gốc
(base form)
teorizante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
理论
lǐ lùn
Lý thuyết, lý luận
论
lùn
Lý luận, học thuyết
理念
lǐ niàn
Học thuyết, lý luận
Tiếng Anh
theorizing
Sự hình thành lý thuyết
AI
1
Lý luận
1
Lý luận
1
Lý luận