theorizing
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hình thành lý thuyếtdanh từThe formation of theories.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- theorizingDạng gốc (base form)
- theorizingsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- theorizing (about/on sth)việc lý thuyết hóa (về cái gì)The book is most useful for its general theorizing about the influences and origins of modern painting in Japan.Cuốn sách này hữu ích nhất ở những lý luận chung về các ảnh hưởng và nguồn gốc của hội họa hiện đại tại Nhật Bản.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chẳng có ích gì khi suy đoán về những tình huống giả định sẽ không bao giờ xảy ra.
- , , .Họ chuyển sự chú ý sang một nguồn lây truyền khác, đưa ra giả thuyết rằng virus đang đến trực tiếp từ vật chủ của nó, loài dơi.