Dịch

tenería

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/teneˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Xưởng thuộc dadanh từtannery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teneríaDạng gốc (base form)
  2. teneríasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI