Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener stock
Nghĩa chính
1
Có hàng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stock
Có hàng để bán, cung cấp vật tư
colonnaded
Có hàng cột, có dãy cột
prostyle
Có hàng cột trước
AI
1
Có hàng
1
Có hàng
1
Có hàng