Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener prestigio
Nghĩa chính
1
Có uy tín
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
recognized
Được công nhận, nổi tiếng, có uy tín
prestigious
Có uy tín
sufficient
Có uy tín, có khả năng chi trả
AI
1
Có uy tín
1
Có uy tín
1
Có uy tín