Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tener buen color
Nghĩa chính
1
Trông hồng hào khỏe mạnh
Ví dụ
Hoy
tienes
muy
buen
color
en
la
cara
.
Hôm nay mặt bạn trông rất hồng hào khỏe mạnh.
Xuất hiện ở từ khác
color
kết hợp
trông hồng hào khỏe mạnh
AI
1
Trông hồng hào khỏe mạnh
1
Trông hồng hào khỏe mạnh
1
Trông hồng hào khỏe mạnh