Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener bastante
Nghĩa chính
1
Có đủ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
具备
jù bèi
Có đủ, trang bị đủ
具
jù
Chuẩn bị, sắm sửa, có đủ
Xuất hiện ở từ khác
bastante
kết hợp
có đủ
AI
1
Có đủ
1
Có đủ
1
Có đủ