Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
tener arreglo
Nghĩa chính
1
Có thể khắc phục
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
no tener arreglo
Hết cách cứu vãn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surmountable
Có thể khắc phục được, có thể vượt qua được
superable
Có thể vượt qua được, có thể khắc phục được
AI
1
Có thể khắc phục
1
Có thể khắc phục
1
Có thể khắc phục